微穩定煤 vi ổn định môi Hán Việt: vi ổn định môi Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 煤 (môi)Hán Việtvi ổn định môiCấu tạo微 + 穩 + 定 + 煤 · vi + ổn + định + môi nghĩa thành phần: vi + ổn + định + môi Nghĩa EngCihui liptite