微笑服務 vi tiếu phục vụ Hán Việt: vi tiếu phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 笑 (tiếu) + 服 (phục) + 務 (vụ)Hán Việtvi tiếu phục vụCấu tạo微 + 笑 + 服 + 務 · vi + tiếu + phục + vụ nghĩa thành phần: vi + tiếu + phục + vụ Nghĩa EngCihui 微笑服務 ēixiào fúwù n. service with a smile