結晶含水 kết tinh hàm thủy Hán Việt: kết tinh hàm thủy Tổng quan (khoáng chất) chứa bọng nước Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 含 (hàm) + 水 (thủy)Hán Việtkết tinh hàm thủyCấu tạo結 + 晶 + 含 + 水 · kết + tinh + hàm + thủy nghĩa thành phần: kết + tinh + hàm + thủy Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) chứa bọng nước