结晶含水

kết tinh hàm thủy

Hán Việt: kết tinh hàm thủy

Tổng quan

(khoáng chất) chứa bọng nước

Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 含 (hàm) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứa nước

Từ liên quan

Gần nghĩa

含水银的 · 结晶性的 · 结晶状的 · 含水分 · 含水加入剂 · 含水层 · 含水的 · 结晶为砂糖