结晶为砂糖

kết tinh vi sa đường

Hán Việt: kết tinh vi sa đường

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẹo, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) côcain, làm thành đường phèn, tẩm đường, ướp đường, ngâm đường (hoa quả...), kết thành đường (mật ong...)

Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 爲 (vi) + 砂 (sa) + 糖 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết tinh

Từ liên quan

Gần nghĩa

砂糖精制器 · 结晶含水 · 结晶性的 · 结晶状的 · 结晶性生物 · 结晶构造学 · 砂糖魚兒 · 砂糖鱼儿