微細構造

vi tế cấu tạo

Hán Việt: vi tế cấu tạo

Tổng quan

tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng, cấu trúc vi mô

Cấu tạo: (vi) + (tế) + (cấu) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng, cấu trúc vi mô

ja

  • JMdict ultrastructure|fine structure|microstructure|fine structure