微細網眼 vi tế võng nhãn Hán Việt: vi tế võng nhãn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 細 (tế) + 網 (võng) + 眼 (nhãn)Hán Việtvi tế võng nhãnCấu tạo微 + 細 + 網 + 眼 · vi + tế + võng + nhãn nghĩa thành phần: vi + tế + võng + nhãn Nghĩa EngCihui microgrid