微處理機

wēi chǔ lǐ jī vi xử lí ki

Hán Việt: vi xử lí ki · Pinyin: wēi chǔ lǐ jī

Tổng quan

bộ vi xử lý

Cấu tạo: (vi) + (xử) + (lí) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ vi xử lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.早期由微程序控制的計算機。可用小規模積體電路或中規模積體電路實現。 2.具有中央處理機功能單晶片積體電路,一般是使用超大型積體電路實現。

Eng

  • CC-CEDICT microprocessor
  • Cihui microprocessor