微視物理學 vi thị vật lí học Hán Việt: vi thị vật lí học Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 視 (thị) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtvi thị vật lí họcCấu tạo微 + 視 + 物 + 理 + 學 · vi + thị + vật + lí + học nghĩa thành phần: vi + thị + vật + lí + học Nghĩa EngCihui microphysics