微調鏜刀 vi điều thang đao Hán Việt: vi điều thang đao Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 調 (điều) + 鏜 (thang) + 刀 (đao)Hán Việtvi điều thang đaoCấu tạo微 + 調 + 鏜 + 刀 · vi + điều + thang + đao nghĩa thành phần: vi + điều + thang + đao Nghĩa EngCihui microcartridge