微距攝影

wēi jù shè yǐng vi cự nhiếp ảnh

Hán Việt: vi cự nhiếp ảnh · Pinyin: wēi jù shè yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (cự) + (nhiếp) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui macroshot