微軟畫圖 wéi ruǎn huà tú · vi nhuyễn họa đồ Hán Việt: vi nhuyễn họa đồ · Pinyin: wéi ruǎn huà tú Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 軟 (nhuyễn) + 畫 (họa) + 圖 (đồ)Pinyinwéi ruǎn huà túHán Việtvi nhuyễn họa đồCấu tạo微 + 軟 + 畫 + 圖 · vi + nhuyễn + họa + đồ nghĩa thành phần: vi + nhuyễn + họa + đồ