微量元素

wēi liàng yuán sù vi lượng nguyên tố

Hán Việt: vi lượng nguyên tố · Pinyin: wēi liàng yuán sù

Tổng quan

nguyên tố vi lượng (hóa học)

Cấu tạo: (vi) + (lượng) + (nguyên) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên tố vi lượng (hóa học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物體所必需的微量化學元素。如錳、銅、鋅、硒等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物体正常生理活动所必需但需求量很少的元素,如硼、砷、锰、铜、钴、钼等元素。

Eng

  • CC-CEDICT trace element (chemistry)
  • Cihui trace element (chemistry)

ja

  • JMdict trace element|micronutrient