微量分析 vi lượng phân tích Hán Việt: vi lượng phân tích Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtvi lượng phân tíchCấu tạo微 + 量 + 分 + 析 · vi + lượng + phân + tích nghĩa thành phần: vi + lượng + phân + tích Nghĩa EngCihui 微量分析 ēiliàng fēnxi v./n. microanalysisjaJMdict microanalysis