微量天平 vi lượng thiên bình Hán Việt: vi lượng thiên bình Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 天 (thiên) + 平 (bình)Hán Việtvi lượng thiên bìnhCấu tạo微 + 量 + 天 + 平 · vi + lượng + thiên + bình nghĩa thành phần: vi + lượng + thiên + bình Nghĩa EngCihui 微量天平 ēiliàng tiānpíng n. microscales