微量指示 vi lượng chỉ kì Hán Việt: vi lượng chỉ kì Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 指 (chỉ) + 示 (kì)Hán Việtvi lượng chỉ kìCấu tạo微 + 量 + 指 + 示 · vi + lượng + chỉ + kì nghĩa thành phần: vi + lượng + chỉ + kì Nghĩa EngCihui microindication