微量沉澱 vi lượng trầm điến Hán Việt: vi lượng trầm điến Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 沉 (trầm) + 澱 (điến)Hán Việtvi lượng trầm điếnCấu tạo微 + 量 + 沉 + 澱 · vi + lượng + trầm + điến nghĩa thành phần: vi + lượng + trầm + điến Nghĩa EngCihui microprecipitation