微量測定 vi lượng trắc định Hán Việt: vi lượng trắc định Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 測 (trắc) + 定 (định)Hán Việtvi lượng trắc địnhCấu tạo微 + 量 + 測 + 定 · vi + lượng + trắc + định nghĩa thành phần: vi + lượng + trắc + định Nghĩa EngCihui microdetection