微量滴定 vi lượng tích định Hán Việt: vi lượng tích định Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 滴 (tích) + 定 (định)Hán Việtvi lượng tích địnhCấu tạo微 + 量 + 滴 + 定 · vi + lượng + tích + định nghĩa thành phần: vi + lượng + tích + định Nghĩa EngCihui microtitration