微量灌腸 vi lượng quán tràng Hán Việt: vi lượng quán tràng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 灌 (quán) + 腸 (tràng)Hán Việtvi lượng quán tràngCấu tạo微 + 量 + 灌 + 腸 · vi + lượng + quán + tràng nghĩa thành phần: vi + lượng + quán + tràng Nghĩa EngCihui microclyster