微量試池 vi lượng thí trì Hán Việt: vi lượng thí trì Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 試 (thí) + 池 (trì)Hán Việtvi lượng thí trìCấu tạo微 + 量 + 試 + 池 · vi + lượng + thí + trì nghĩa thành phần: vi + lượng + thí + trì Nghĩa EngCihui microcell