微量採樣 vi lượng thải dạng Hán Việt: vi lượng thải dạng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 採 (thải) + 樣 (dạng)Hán Việtvi lượng thải dạngCấu tạo微 + 量 + 採 + 樣 · vi + lượng + thải + dạng nghĩa thành phần: vi + lượng + thải + dạng Nghĩa EngCihui microsampling