微針狀體 vi châm trạng thể Hán Việt: vi châm trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 針 (châm) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtvi châm trạng thểCấu tạo微 + 針 + 狀 + 體 · vi + châm + trạng + thể nghĩa thành phần: vi + châm + trạng + thể Nghĩa EngCihui microneedle