微顯闡幽 wēi xiǎn chǎn yōu · vi hiển xiển u Hán Việt: vi hiển xiển u · Pinyin: wēi xiǎn chǎn yōu Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 顯 (hiển) + 闡 (xiển) + 幽 (u)Pinyinwēi xiǎn chǎn yōuHán Việtvi hiển xiển uCấu tạo微 + 顯 + 闡 + 幽 · vi + hiển + xiển + u nghĩa thành phần: vi + hiển + xiển + u