微顎動物 wēi è dòng wù · vi ngạc động vật Hán Việt: vi ngạc động vật · Pinyin: wēi è dòng wù Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 顎 (ngạc) + 動 (động) + 物 (vật)Pinyinwēi è dòng wùHán Việtvi ngạc động vậtCấu tạo微 + 顎 + 動 + 物 · vi + ngạc + động + vật nghĩa thành phần: vi + ngạc + động + vật