徵婚廣告

zhēng hūn guǎng gào trưng hôn quảng cáo

Hán Việt: trưng hôn quảng cáo · Pinyin: zhēng hūn guǎng gào

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (hôn) + (quảng) + (cáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徵婚廣告 hēnghūn guǎnggào n. lonely-hearts ad