徵文啓事 trưng văn khải sự Hán Việt: trưng văn khải sự Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 文 (văn) + 啓 (khải) + 事 (sự)Hán Việttrưng văn khải sựCấu tạo徵 + 文 + 啓 + 事 · trưng + văn + khải + sự nghĩa thành phần: trưng + văn + khải + sự Nghĩa EngCihui 徵文啟事 hēngwén qǐshì n. notice soliciting contributions for a special issue, etc.