征氏姐妹 zhēng shì jiě mèi · chinh thị tả muội Hán Việt: chinh thị tả muội · Pinyin: zhēng shì jiě mèi Tổng quan Cấu tạo: 征 (chinh) + 氏 (thị) + 姐 (tả) + 妹 (muội)Pinyinzhēng shì jiě mèiHán Việtchinh thị tả muộiCấu tạo征 + 氏 + 姐 + 妹 · chinh + thị + tả + muội nghĩa thành phần: chinh + thị + tả + muội