徵求訂戶

trưng cầu đính hộ

Hán Việt: trưng cầu đính hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (cầu) + (đính) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徵求訂戶 hēngqiú dìnghù v.o. solicit subscriptions