征羽之操

zhǐ yǔ zhī cāo chinh vũ chi thao

Hán Việt: chinh vũ chi thao · Pinyin: zhǐ yǔ zhī cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (chinh) + (vũ) + (chi) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徵、羽:古代五音中的两个音调;操:琴曲的一种。指音调优雅的琴曲。