徵詢要求 trưng tuân yếu cầu Hán Việt: trưng tuân yếu cầu Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 詢 (tuân) + 要 (yếu) + 求 (cầu)Hán Việttrưng tuân yếu cầuCấu tạo徵 + 詢 + 要 + 求 · trưng + tuân + yếu + cầu nghĩa thành phần: trưng + tuân + yếu + cầu Nghĩa EngCihui 徵詢要求 hēngxún yāoqiú n. request for references