德以抱怨 dé yǐ bào yuàn · đức dĩ bão oán Hán Việt: đức dĩ bão oán · Pinyin: dé yǐ bào yuàn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 以 (dĩ) + 抱 (bão) + 怨 (oán)Pinyindé yǐ bào yuànHán Việtđức dĩ bão oánCấu tạo德 + 以 + 抱 + 怨 · đức + dĩ + bão + oán nghĩa thành phần: đức + dĩ + bão + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 德:恩德;怨:仇怨,怨恨。以恩德回报仇怨。