德佛爾區 dé fó ěr qū · đức phật nhĩ khu Hán Việt: đức phật nhĩ khu · Pinyin: dé fó ěr qū Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 佛 (phật) + 爾 (nhĩ) + 區 (khu)Pinyindé fó ěr qūHán Việtđức phật nhĩ khuCấu tạo德 + 佛 + 爾 + 區 · đức + phật + nhĩ + khu nghĩa thành phần: đức + phật + nhĩ + khu