德克薩斯州

dé kè sà sī zhōu đức khắc tát tư châu

Hán Việt: đức khắc tát tư châu · Pinyin: dé kè sà sī zhōu

Tổng quan

bang Texas

Cấu tạo: (đức) + (khắc) + (tát) + (tư) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bang Texas

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 州名。位於美國南部,瀕臨墨西哥灣,面積約六十九萬二千四百零八平方公里。石油、天然氣蘊藏豐富,且大規模的栽培經濟作物棉花、蔬菜等。簡稱為「德州」。

Eng

  • Cihui state of Texas