德勝頭迴

dé shèng tóu huí đức thắng đầu hồi

Hán Việt: đức thắng đầu hồi · Pinyin: dé shèng tóu huí

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (thắng) + (đầu) + (hồi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋元時說書的人開講前說個小故事,以導入正文的話題。《醒世恆言.卷三三.十五貫戲言成巧禍》:「且先引下一個故事來,權做個德勝頭迴。」也稱為「笑耍頭回」。