德化下民 đức hóa hạ dân Hán Việt: đức hóa hạ dân Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 化 (hóa) + 下 (hạ) + 民 (dân)Hán Việtđức hóa hạ dânCấu tạo德 + 化 + 下 + 民 · đức + hóa + hạ + dân nghĩa thành phần: đức + hóa + hạ + dân Nghĩa EngCihui 德化下民 éhuàxiàmín v.o. influence the populace by means of one's virtuous character