德南方人 dé nán fāng rén · đức nam phương nhân Hán Việt: đức nam phương nhân · Pinyin: dé nán fāng rén Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 南 (nam) + 方 (phương) + 人 (nhân)Pinyindé nán fāng rénHán Việtđức nam phương nhânCấu tạo德 + 南 + 方 + 人 · đức + nam + phương + nhân nghĩa thành phần: đức + nam + phương + nhân