德卡銀行 dé kǎ yín xíng · đức tạp ngân hành Hán Việt: đức tạp ngân hành · Pinyin: dé kǎ yín xíng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 卡 (tạp) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyindé kǎ yín xíngHán Việtđức tạp ngân hànhCấu tạo德 + 卡 + 銀 + 行 · đức + tạp + ngân + hành nghĩa thành phần: đức + tạp + ngân + hành