德叉屍羅 đức xoa thi la Hán Việt: đức xoa thi la Tổng quan đức xoa thi la (地名)國名。見阿育條。☸ Cấu tạo: 德 (đức) + 叉 (xoa) + 屍 (thi) + 羅 (la)Hán Việtđức xoa thi laCấu tạo德 + 叉 + 屍 + 羅 · đức + xoa + thi + la nghĩa thành phần: đức + xoa + thi + la Nghĩa ViệtCihui đức xoa thi la (地名)國名。見阿育條。☸