德國歷史 dé guó lì shǐ · đức quốc lịch sử Hán Việt: đức quốc lịch sử · Pinyin: dé guó lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyindé guó lì shǐHán Việtđức quốc lịch sửCấu tạo德 + 國 + 歷 + 史 · đức + quốc + lịch + sử nghĩa thành phần: đức + quốc + lịch + sử