德國商會 dé guó shāng huì · đức quốc thương hội Hán Việt: đức quốc thương hội · Pinyin: dé guó shāng huì Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 商 (thương) + 會 (hội)Pinyindé guó shāng huìHán Việtđức quốc thương hộiCấu tạo德 + 國 + 商 + 會 · đức + quốc + thương + hội nghĩa thành phần: đức + quốc + thương + hội