德國奔馳 dé guó bēn chí · đức quốc bôn trì Hán Việt: đức quốc bôn trì · Pinyin: dé guó bēn chí Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 奔 (bôn) + 馳 (trì)Pinyindé guó bēn chíHán Việtđức quốc bôn trìCấu tạo德 + 國 + 奔 + 馳 · đức + quốc + bôn + trì nghĩa thành phần: đức + quốc + bôn + trì