德國宗教 dé guó zōng jiào · đức quốc tông giáo Hán Việt: đức quốc tông giáo · Pinyin: dé guó zōng jiào Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 宗 (tông) + 教 (giáo)Pinyindé guó zōng jiàoHán Việtđức quốc tông giáoCấu tạo德 + 國 + 宗 + 教 · đức + quốc + tông + giáo nghĩa thành phần: đức + quốc + tông + giáo