德國音樂 dé guó yīn yuè · đức quốc âm nhạc Hán Việt: đức quốc âm nhạc · Pinyin: dé guó yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyindé guó yīn yuèHán Việtđức quốc âm nhạcCấu tạo德 + 國 + 音 + 樂 · đức + quốc + âm + nhạc nghĩa thành phần: đức + quốc + âm + nhạc