德國之日 dé guó zhī rì · đức quốc chi nhật Hán Việt: đức quốc chi nhật · Pinyin: dé guó zhī rì Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 日 (nhật)Pinyindé guó zhī rìHán Việtđức quốc chi nhậtCấu tạo德 + 國 + 之 + 日 · đức + quốc + chi + nhật nghĩa thành phần: đức + quốc + chi + nhật