德國共產黨 dé guó gòng chǎn dǎng · đức quốc cộng sản đảng Hán Việt: đức quốc cộng sản đảng · Pinyin: dé guó gòng chǎn dǎng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)Pinyindé guó gòng chǎn dǎngHán Việtđức quốc cộng sản đảngCấu tạo德 + 國 + 共 + 產 + 黨 · đức + quốc + cộng + sản + đảng nghĩa thành phần: đức + quốc + cộng + sản + đảng