德國政治 dé guó zhèng zhì · đức quốc chánh trì Hán Việt: đức quốc chánh trì · Pinyin: dé guó zhèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 政 (chánh) + 治 (trì)Pinyindé guó zhèng zhìHán Việtđức quốc chánh trìCấu tạo德 + 國 + 政 + 治 · đức + quốc + chánh + trì nghĩa thành phần: đức + quốc + chánh + trì