德國民法 dé guó mín fǎ · đức quốc dân pháp Hán Việt: đức quốc dân pháp · Pinyin: dé guó mín fǎ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 法 (pháp)Pinyindé guó mín fǎHán Việtđức quốc dân phápCấu tạo德 + 國 + 民 + 法 · đức + quốc + dân + pháp nghĩa thành phần: đức + quốc + dân + pháp