德國法院 dé guó fǎ yuàn · đức quốc pháp viện Hán Việt: đức quốc pháp viện · Pinyin: dé guó fǎ yuàn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 法 (pháp) + 院 (viện)Pinyindé guó fǎ yuànHán Việtđức quốc pháp việnCấu tạo德 + 國 + 法 + 院 · đức + quốc + pháp + viện nghĩa thành phần: đức + quốc + pháp + viện