德國空軍

dé guó kōng jūn đức quốc không quân

Hán Việt: đức quốc không quân · Pinyin: dé guó kōng jūn

Tổng quan

không quân Đức (chiến tranh thế giới II)

Cấu tạo: (đức) + (quốc) + (không) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không quân Đức (chiến tranh thế giới II)