德國紳士 đức quốc thân sĩ Hán Việt: đức quốc thân sĩ Tổng quan Ông (tiếng Đức) Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 紳 (thân) + 士 (sĩ)Hán Việtđức quốc thân sĩCấu tạo德 + 國 + 紳 + 士 · đức + quốc + thân + sĩ nghĩa thành phần: đức + quốc + thân + sĩ Nghĩa ViệtCihui Ông (tiếng Đức)